chí nguyện quân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân sự được thành lập từ những người tự nguyện tham gia, không bị bắt buộc bởi nghĩa vụ: "chí nguyện quân" chỉ một đội quân gồm những cá nhân tự nguyện chiến đấu vì một lý tưởng, mục đích chung nào đó, thường không thuộc biên chế chính quy của quân đội nhà nước.
- Người lính tự nguyện: Từ này cũng có thể dùng để chỉ riêng một người lính trong lực lượng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lực lượng chí nguyện quân đã chiến đấu rất dũng cảm.
- Ông ấy từng là một chí nguyện quân trong cuộc kháng chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần chí nguyện quân": tinh thần tự nguyện, xả thân vì lý tưởng, không đòi hỏi đãi ngộ.
- Công việc này đòi hỏi tinh thần chí nguyện quân, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Quân tình nguyện (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ lực lượng quân sự tự nguyện.
- Nghĩa quân (danh từ): thường chỉ lực lượng vũ trang được tập hợp vì nghĩa lớn, chống lại áp bức, có thể bao gồm hoặc không bao gồm nghĩa "tự nguyện" một cách chính thức.
- Dân quân tự vệ (danh từ): lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương, khác với "chí nguyện quân" ở tính chất phổ thông và phòng thủ địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Quân tình nguyện: lực lượng quân sự tự nguyện.
- Quân đội tình nguyện: lực lượng quân sự tự nguyện (cách gọi trang trọng hơn).
Lưu ý về sắc thái
- Từ "chí nguyện quân" thường mang sắc thái trang trọng, cao đẹp, nhấn mạnh vào "chí" (ý chí, hoài bão) và "nguyện" (tự nguyện) của người lính, vì một mục đích, lý tưởng được coi là chính nghĩa.
- Trong lịch sử Việt Nam, từ này thường được dùng để chỉ các lực lượng tự nguyện tham gia kháng chiến chống ngoại xâm.